200+ tên game tiếng anh hay cho nam nữ độc lạ, chất chơi bá đạo

0
264

Xu hướng chọn tên game tiếng anh thay vì chọn tiếng việt trở nên phổ biến đối với các game thủ cho cả nam và nữ hiện nay.
Lựa chọn 1 tên game tiếng anh ĐỘC, LẠ, HAY thậm chí tên game BÁ ĐẠO một chút giúp bạn trở nên ấn tượng hơn trong giới game thủ. Được chú ý nhiều hơn, nhận được nhiều lời mời thách đấu, nhận được nhiều quà hơn là những điều hoàn toàn có thể.

ten-game-tieng-anh-hay-cho-nam-nu-doc-laDưới đây sẽ là một số gợi ý cách lựa chọn tên game tiếng anh cho nam, nữ với mỗi tên mang một ý nghĩa khác nhau mà bạn có thể tham khảo để lựa chọn cho mình một biệt danh thú vị để bước vào thế giới của các game thủ!

Tên game tiếng anh hay cho nam

1. Abner : người khai sáng, dẫn lối, người cha của ánh sáng
2. Adonis: như một vị thần, chúa tể
3. Aidan: Ngọn lửa
4. Albert: Sự cao quý, sáng dạ, thông minh
5. Alden: Luôn là người bạn tin cậy
6. Alexander/Alex: Vị hoàng đại đễ
7. Alger: Cây thương (biểu tượng của người elf)
8. Alva: nâng tầm vị thế, sự quan trọng
9. Alvar: vị chiến binh của tộc người elf
10. Alvin: người bạn (elf)
11. Ambrose: bất tử, không bỏ cuộc
12. Amory: sự thống trị, cai trị
13. Amyas: sự yêu thương
14. Anatole: bình minh (trong game có thể hiểu là sự khởi đầu)
15. Andrew: chiến binh uy dũng
16. Aneurin: sự cao quý
17. Anselm: được che chở bởi chúa
18. Archibald: Chiến binh quả cảm
19. Arlo: người có nhiều tình cảm
20. Arnold: chiến binh bầu trời (chim đại bàng)
21. Athelstan: mạnh mẽ, lòng cao thượng
22. Atticus: chiến binh dũng mạnh
23. Aubrey: kẻ trị vì (tộc elf)
24. Augustus: sự vĩ đại, cao quý của một chiến binh
25. Aylmer: người nổi tiếng, cao thượng
26. Azaria: luôn được bao bọc bởi chúa
27. Baldric: sự bứt phá, quyết liệt hành động
28. Baldwin: Lòng dũng cảm của người bạn
29. Baron: tự do
30. Barrett: thống trị loài gấu
31. Basil: hoàng gia, đẳng cấp
32. Beckham: tên cầu thủ bóng đá
33. Bellamy: đẹp trai
34. Benedict: phước lành
35. Bernard: những chiến binh quả cảm
36. Bernie: tham vọng
37. Bertram: chiến binh thông thái
38. Bevis: chàng trai dũng mạnh điển trai
39. Boniface: chiến binh gắn với con số may mắn
40. Brian: thể hiện quyền uy, sức mạnh
41. Cadell: chiến trường
42. Caradoc: chiến binh hài hước, đáng yêu
43. Carwyn: được ban phước lanh, hạnh phúc
44. Chad: nơi chiến trường và chiến binh
45. Charles: lòng quả cảm, nghĩa khí
46. Christopher: (kẻ) mang chúa
47. Clement: lòng nhân từ, độ lượng
48. Clinton: chiến binh quyền uy, mạnh mẽ
49. Clitus: sự vinh quang
50. Conal: đại diện cho loài sói dũng mạnh
51. Corbin: chàng trai chiến thắng và người truyền cảm hứng
52. Curtis: người nhã nhặn, lịch sự
53. Cuthbert: sự nổi tiếng
54. Cyril / Cyrus / Joyce: chúa tể, người trị vì
55. daffodil: Tên của 1 loài hoa (thủy tiên vàng)
56. Dai: luôn luôn tỏa sáng
57. daisy: Tên của 1 loài hoa (hoa cúc)
58. Dalziel: Chiến binh ánh sáng (luôn luôn đầy nắng)
59. Damian: người chỉ dẫn, thuần hóa
60. dandelion: Tên loài hoa (bồ công anh)
61. Dante: sức chịu đựng
62. Darius: đầy đủ, giàu có
63. Darryl: tràn đầy yêu quý, tình thương
64. Dempsey: người kế thừa, hậu duệ
65. Derek: kẻ trị vì, lãnh đạo
66. Dermot: thẳng thắn, chỉ nhìn về phía trước
67. Devlin: chiến binh dũng cảm
68. Diego: người chỉ dẫn (lời dạy)
69. Dieter: chiến binh thực thụ
70. Diggory: kẻ lạc lối, bất lực
71. Dominic: chúa tể, người cai trị
72. Donald: người lãnh đạo cả thế giới
73. Dorothy: món quà quý
74. Douglas: Lạnh lùng (dòng sông/suối đen)
75. Drake: rồng chiến
76. Duane: cậu bé có mái tóc đen (nhân vật)
77. Duncan: chiến binh áo đen, chiến binh bóng tối
78. Dylan: Dòng sông và biển cả
79. Edgar: người giàu có
80. Edsel: chiến binh cao quý
81. Egan: ngọn lửa
82. Egbert: người chiến thắng vang danh
83. Elias: người đàn ông nam tính, mạnh mẽ
84. Elmer: người cao thượng được chú ý
85. Elwyn: người bạn (elf)
86. Emery: người cai trị, trị vì
87. Enda: chú chim (chiến binh nhanh nhẹn)
88. Engelbert: như 1 thiên thần
89. Enoch: tận tâm và nghĩa khí
90. Erasmus: luôn luôn được yêu quý, trân trọng
91. Erastus: người thương
92. Eric: người thống trị vĩnh hằng (vị vua)
93. Estella: ngôi sao tỏa sáng
94. Ethelbert: sự cao quý
95. Eugene: địa vị xuất thân
96. Farley: sự trong lành, thánh thiện
97. Farrer: sắt (tên game trong tiếng anh có có nghĩa là sự cứng rắn)
98. Felicity: kẻ may mắn
99. Fergal: chiến binh quả cảm
100. Fergus: người tạo ra sức mạnh
101. Finn/Finnian/Fintan: sự trong sáng
102. flamboyant: tên loài hoa (hoa phượng)
103. Flynn: lính chiến tóc đỏ
104. foxglove: tên loài hoa (hoa mao địa đàng)
105. Frank: tự do
106. Frederick: thống trị hòa bình
107. Galvin: bừng sáng, tỏa sáng
108. Garrick: vị vua, người trị vì
109. Geoffrey: người trị vì vì hòa bình
110. Gideon: chiến binh vĩ đại
111. Godfrey: hòa bình đến từ chúa
112. Goldwin: người bạn cao quý
113. Gregory: sự thận trọng
114. Griffith: hoàng tử (trị vì)
115. Gwyn: phước lành
116. Harding: chiến binh dũng mạnh
117. Harold: người lãnh đạo (tướng quân, tướng lĩnh)
118. Harry : vị trì đất nước
119. Harvey – người chiến binh xuất chúng
120. Henry: kẻ trị vì
121. hibiscus: ý nghĩa tên loài hoa dâm bụt
122. Hubert: người chiến binh nhiệt huyết, nhiệt thành
123. Iagan: chiến binh máu lửa
124. Isidore: món quà đến từ Isis
125. Ivor: một tên cung thủ
126. Jack: thật thà, chân thành
127. Jackson: mình là trên hết
128. James: bùa chú, hộ mệnh
129. Jason: người đặc biệt có chút âm khí
130. Jasper: kẻ săn lùng bảo vật
131. Jerome: mang tên vị Thánh
132. Jesse: một món quà đến từ chúa
133. Jethro: một chiến binh xuất chúng
134. Jimmy: kẻ lùn hoặc anh chàng mập
135. Jocelyn: kẻ chiến thắng
136. John: món quà từ tay thượng đế
137. Jonathan: món quà của chúa ban tặng
138. Joyce: Chúa tể, kẻ trị vì
139. Kane: chiến binh thực thụ
140. Kelsey: con thuyền chiến
141. Kenelm: chiến binh dũng cảm
142. Kenny: 1 kẻ hài hước, tinh nghịch
143. Kieran: cậu bé có mái tóc đen
144. Kristy: một trong những người theo đạo Ki tô.
145. Lagan: Chiến binh máu lửa, nổi loạn
146. Lancelot: xưng danh người hầu
147. Laura: cây nguyệt quế.
148. Leander: chiến binh dũng mạnh như sư tử
149. Leighton: vườn cây thuốc (mang ý nghĩa người lính bảo vệ)
150. Leon : Dũng mạnh như chú sư tử
151. Leonard – một chú sư tử lớn mạnh
152. Liesel: lời hứa
153. lily: mang tên loài hoa bách hợp
154. Lionel – kẻ yếu đuối (chú sư tử con)
155. Lloyd : chiến binh tóc xám
156. Louis – Chiến binh trứ danh
157. Lovell : Chú sói con
158. Lucy: mệnh danh là bình minh (sự khởi đầu)
159. Magnus: chiến binh vĩ đại
160. Manfred: kẻ dành lại sự hòa bình
161. Marcus : vị thần chiến tranh Mars
162. Marianne: điều ước dành cho đứa trẻ
163. Mark: người con của vị thần chiến tranh
164. Matilda – chiến binh dũng mạnh
165. Maximilian: người xuất chúng, kẻ chiến thắng
166. Maximus: sự vĩ đại
167. Maynard: nghĩa khí, dũng mạnh
168. Meredith: người đại diện cho sự vĩ đại
169. Merlin: chiến trường, pháo đài bên bãi biển
170. Mervyn: người con của biển cả
171. Michael: tự phụ
172. Minny: những ký ức đẹp của người lính chiến
173. Mortimer: chiến binh của biển cả
174. Neil: mây, luồng khí nhiệt huyết
175. Nolan: tiếp tục kế thừa dòng dõi
176. Nora: chiến binh ánh sáng
177. Orborne: được tôn thờ như một vị thần
178. Orson: những chú gấu con
179. Oscar: người bạn vĩ đại

180. Osmund: được che chở bởi thần linh
181. Oswald: biểu tượng của sức mạnh
182. Otis: sự giàu có, đầy đủ
183. pansy: tên loài hoa păng xê
184. Patricia: cao thượng
185. Patrick: quý tộc, đẳng cấp
186. Phelan: hung dữ như một chú sói
187. Phelim: sự thuận lợi, tốt đẹp
188. Phoebe: sự tinh khôi, trong sáng
189. Pippy: tình yêu dành cho chú ngựa
190. poppy: tên loài hoa anh túc
191. Radley: thảo nguyên đỏ rộng lớn
192. Ralph: sự hiểu biết và bản lĩnh
193. Randolph / Rudolph: sức mạnh của người bảo vệ
194. Raymond: người dành những lời khuyên
195. Reginald / Reynold: người trị vị thấu hiểu
194. Richard: chiến binh dũng quả cảm
195. Robert: chàng trai có sự hiểu biết
194. Roderick: nổi tiếng khắp thiên hạ
195. Roger: chiến binh sáng giá
194. Rory: có ý nghĩa “the red king”.
195. Rowan: nhân vật game cậu bé tóc đỏ
194. Roy: vị vua
195. Ryder: chiến binh truyền tin trong khi đang cưỡi ngựa
194. Saint: vị thần ánh sáng
195. Samson: đứa con được sinh ra từ mặt trời
194. Scarlett: chiến binh màu đỏ
195. Scotl: kẻ lãng mạn, ngây thơ
196. Seward: người trông coi biển cả
197. Shanley: con trai của người chiến thắng
198. Sherwin: nhân vật game người bạn trung thành
199. Siegfried: chuộng hòa bình
200. Sigmund: người bảo vệ chân lý
201. Silas: rừng cây
202. Stephen: vương miện
203. Tadhg: nhà thơ lỗi lạc
204. Terry: sự kiêu hãnh của một chàng trai
205. Tess: những chàn trai gặt lúa
206. Theophilus: được bao bọc bởi chúa
207. Titus: danh giá, vọng trọng
208. Tom: một kẻ nhà quê, quê mùa
209. Tracy: lòng dũng cảm, can đảm
210. tuberose: tên loài hoa huệ
211. Uri: ánh sáng, niềm tin
212. Ursula: một chú gấu nhỏ
213. Venn: đẹp trai, sáng sủa
214. Vianne: sống sót, sinh tồn
215. Victor: Người chiến thắng
216. Vincent: kẻ chinh phục
217. Waldo: sức mạnh, sự thống trị
218. Walter: Người chỉ huy
219. Wilfred: yêu chuộng hòa bình
220. William: muốn bao bọc, che chở
221. Wolfgang: sói hiên ngang

SHARE