Tên các loại hoa bằng tiếng anh

0
914

Tên các loại hoa bằng tiếng anh

Tên tiếng anh Tên tiếng việt
Cherry blossom Hoa anh đào
Lilac Hoa tư đinh hương
Carnation Hoa cẩm chướng
Daisy Hoa cúc
Delphis flower hoa phi yến
Peach blossom Hoa đào
Gerbera Hoa đồng tiền
Rose Hoa hồng
Lily
Hoa loa kèn/Hoa ly/hoa huệ tây
Orchids Hoa lan
Gladiolus Hoa lay ơn
Lotus Hoa sen
Marigold Hoa vạn thọ
Apricot blossom Hoa mai
Statice Hoa salem
Purple Statice Hoa salem tím
Hyacinth
Tiên ông/Dạ lan hương
Cockscomb Hoa mào gà
Tuberose Hoa huệ
Sunflower Hoa hướng dương
Narcissus Hoa thuỷ tiên
Snapdragon Hoa mõm
Dahlia Hoa thược dược
Golden Chain Flowers
Muồng hoàng yến/Bò cạp vàng
Day-lity Hoa hiên
Camellia Hoa trà
Tulip hoa uất kim hương
Lisianthus
hoa cát tường (lan tường)
Chrysanthemum hoa cúc (đại đóa)
Forget-me-not hoa lưu ly thảo
Violet hoa đổng thảo
Pansy
hoa păng-xê, hoa bướm